Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thẻ vàng" (1)
thẻ vàng
Tiếng Anh
Danh từyellow card
Cầu thủ nhận một thẻ vàng vì phạm lỗi.
The player received a yellow card for a foul.
Từ liên quan "thẻ vàng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thẻ vàng" (2)
Cầu thủ nhận một thẻ vàng vì phạm lỗi.
The player received a yellow card for a foul.
Đó là một sai lầm kép của trọng tài khi không nhận ra thẻ vàng trước đó.
It was a double mistake by the referee not to realize the previous yellow card.
